旋涡星系

xuán wō xīng xìtoàn qua tinh hệ

Hán Việt: toàn qua tinh hệ · Pinyin: xuán wō xīng xì

Tổng quan

thiên hà xoắn ốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.具有旋涡结构的河外星系。这类星系在其对称面附近含有大量的弥漫物质。从正面看﹐形状像旋涡; 从侧面看﹐便呈梭状。银河系﹑仙女座星云﹑三角座星云都是这种类型的河外星系。

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 渦 (qua) + 星 (tinh) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiên hà xoắn
  • Google Alex v6 thiên hà xoắn ốc
  • Tần suất từ thiên hà xoắn ốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.具有旋涡结构的河外星系。这类星系在其对称面附近含有大量的弥漫物质。从正面看﹐形状像旋涡; 从侧面看﹐便呈梭状。银河系﹑仙女座星云﹑三角座星云都是这种类型的河外星系。

Eng

  • Cihui spiral galaxy
  • Tần suất từ spiral galaxy

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋涡星云 · 旋涡状态 · 旋涡状的 · 旋涡状 · 旋涡的 · 星系盘 · 旋涡画派 · 星系分类