旋渦狀態 toàn qua trạng thái Hán Việt: toàn qua trạng thái Tổng quan (vật lí) tính xoáy Cấu tạo: 旋 (toàn) + 渦 (qua) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việttoàn qua trạng tháiCấu tạo旋 + 渦 + 狀 + 態 · toàn + qua + trạng + thái nghĩa thành phần: toàn + qua + trạng + thái Nghĩa ViệtCihui (vật lí) tính xoáy