旋渦畫派 toàn qua họa phái Hán Việt: toàn qua họa phái Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 渦 (qua) + 畫 (họa) + 派 (phái)Hán Việttoàn qua họa pháiCấu tạo旋 + 渦 + 畫 + 派 · toàn + qua + họa + phái nghĩa thành phần: toàn + qua + họa + phái Nghĩa EngCihui 旋渦畫派 uánwō huàpài n. <art> vorticism