旋磁共振 xuán cí gòng zhèn · toàn từ cộng chấn Hán Việt: toàn từ cộng chấn · Pinyin: xuán cí gòng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 磁 (từ) + 共 (cộng) + 振 (chấn)Pinyinxuán cí gòng zhènHán Việttoàn từ cộng chấnCấu tạo旋 + 磁 + 共 + 振 · toàn + từ + cộng + chấn nghĩa thành phần: toàn + từ + cộng + chấn Nghĩa EngCihui gyroresonance