旋線波導 toàn tuyến ba đạo Hán Việt: toàn tuyến ba đạo Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 線 (tuyến) + 波 (ba) + 導 (đạo)Hán Việttoàn tuyến ba đạoCấu tạo旋 + 線 + 波 + 導 · toàn + tuyến + ba + đạo nghĩa thành phần: toàn + tuyến + ba + đạo Nghĩa EngCihui 旋線波導 uánxiàn bōdǎo n. helix