旋翼洗流 toàn dực tẩy lưu Hán Việt: toàn dực tẩy lưu Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 翼 (dực) + 洗 (tẩy) + 流 (lưu)Hán Việttoàn dực tẩy lưuCấu tạo旋 + 翼 + 洗 + 流 · toàn + dực + tẩy + lưu nghĩa thành phần: toàn + dực + tẩy + lưu Nghĩa EngCihui rotorwash