旋覆花素 toàn phúc hoa tố Hán Việt: toàn phúc hoa tố Tổng quan (hoá học) Inulin Cấu tạo: 旋 (toàn) + 覆 (phúc) + 花 (hoa) + 素 (tố)Hán Việttoàn phúc hoa tốCấu tạo旋 + 覆 + 花 + 素 · toàn + phúc + hoa + tố nghĩa thành phần: toàn + phúc + hoa + tố Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Inulin