旋踵即逝

xuán zhǒng jí shì toàn chủng tức thệ

Hán Việt: toàn chủng tức thệ · Pinyin: xuán zhǒng jí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (chủng) + (tức) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踵:脚后跟;旋踵:旋脚之间,形容极短的时间;逝:过去。转身就不见了。形容消失得非常快。

Eng

  • Cihui 旋踵即逝 uánzhǒngjíshì f.e. vanish in a flash