旋踵而至 toàn chủng nhi chí Hán Việt: toàn chủng nhi chí Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 踵 (chủng) + 而 (nhi) + 至 (chí)Hán Việttoàn chủng nhi chíCấu tạo旋 + 踵 + 而 + 至 · toàn + chủng + nhi + chí nghĩa thành phần: toàn + chủng + nhi + chí Nghĩa EngCihui 旋踵而至 uánzhǒng'érzhì f.e. arrive in close succession