旋轉不良 toàn chuyển bất lương Hán Việt: toàn chuyển bất lương Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 不 (bất) + 良 (lương)Hán Việttoàn chuyển bất lươngCấu tạo旋 + 轉 + 不 + 良 · toàn + chuyển + bất + lương nghĩa thành phần: toàn + chuyển + bất + lương Nghĩa EngCihui malrotation