旋轉噴火

toàn chuyển phún hỏa

Hán Việt: toàn chuyển phún hỏa

Tổng quan

tia nước xoáy, vòi nước xoáy, chùm pháo bông hoa cà hoa cải, đèn treo nhiều ngọn, cây đèn nhiều ngọn, hoa tai mặt chùm (có một mặt đá lớn ở giữa và nhiều mặt nhỏ xung quanh)

Cấu tạo: (toàn) + (chuyển) + (phún) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tia nước xoáy, vòi nước xoáy, chùm pháo bông hoa cà hoa cải, đèn treo nhiều ngọn, cây đèn nhiều ngọn, hoa tai mặt chùm (có một mặt đá lớn ở giữa và nhiều mặt nhỏ xung quanh)