旋轉幹坤

xuán zhuǎn gàn kūn toàn chuyển cán khôn

Hán Việt: toàn chuyển cán khôn · Pinyin: xuán zhuǎn gàn kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (chuyển) + (cán) + (khôn)