旋轉方向 xuán zhuǎn fāng xiàng · toàn chuyển phương hướng Hán Việt: toàn chuyển phương hướng · Pinyin: xuán zhuǎn fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyinxuán zhuǎn fāng xiàngHán Việttoàn chuyển phương hướngCấu tạo旋 + 轉 + 方 + 向 · toàn + chuyển + phương + hướng nghĩa thành phần: toàn + chuyển + phương + hướng