旋轉曲面
toàn chuyển khúc diện
Hán Việt: toàn chuyển khúc diện · Pinyin: xuán zhuǎn qū miàn
Tổng quan
một mặt xoay (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui một mặt xoay (toán học)
Eng
- CC-CEDICT a surface of revolution (math.)
- Cihui a surface of revolution (math.)