旋轉曲面

xuán zhuǎn qū miàntoàn chuyển khúc diện

Hán Việt: toàn chuyển khúc diện · Pinyin: xuán zhuǎn qū miàn

Tổng quan

một mặt xoay (toán học)

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 曲 (khúc) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt tròn xoay
  • Google Alex v6 Mặt xoay
  • Tần suất từ một mặt xoay (toán học)

Eng

  • Cihui a surface of revolution (math.)
  • Tần suất từ a surface of revolution (math.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋转乾坤 · 旋轉乾坤 · 旋轉真言 · 旋转喷火 · 旋转式的 · 旋轉指標 · 旋轉木馬 · 旋转烟火