旋轉滑板 xuán zhuǎn huá bǎn · toàn chuyển hoạt bản Hán Việt: toàn chuyển hoạt bản · Pinyin: xuán zhuǎn huá bǎn Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 滑 (hoạt) + 板 (bản)Pinyinxuán zhuǎn huá bǎnHán Việttoàn chuyển hoạt bảnCấu tạo旋 + 轉 + 滑 + 板 · toàn + chuyển + hoạt + bản nghĩa thành phần: toàn + chuyển + hoạt + bản