旋轉矩陣 xuán zhuǎn jǔ zhèn · toàn chuyển củ trận Hán Việt: toàn chuyển củ trận · Pinyin: xuán zhuǎn jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinxuán zhuǎn jǔ zhènHán Việttoàn chuyển củ trậnCấu tạo旋 + 轉 + 矩 + 陣 · toàn + chuyển + củ + trận nghĩa thành phần: toàn + chuyển + củ + trận