旋轉舞臺 xuán zhuǎn wǔ tái · toàn chuyển vũ thai Hán Việt: toàn chuyển vũ thai · Pinyin: xuán zhuǎn wǔ tái Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 舞 (vũ) + 臺 (thai)Pinyinxuán zhuǎn wǔ táiHán Việttoàn chuyển vũ thaiCấu tạo旋 + 轉 + 舞 + 臺 · toàn + chuyển + vũ + thai nghĩa thành phần: toàn + chuyển + vũ + thai