旋轉包裝 xuán zhuǎn bāo zhuāng · toàn chuyển bao trang Hán Việt: toàn chuyển bao trang · Pinyin: xuán zhuǎn bāo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 包 (bao) + 裝 (trang)Pinyinxuán zhuǎn bāo zhuāngHán Việttoàn chuyển bao trangCấu tạo旋 + 轉 + 包 + 裝 · toàn + chuyển + bao + trang nghĩa thành phần: toàn + chuyển + bao + trang