旋轉開關 xuán zhuǎn kāi guān · toàn chuyển khai quan Hán Việt: toàn chuyển khai quan · Pinyin: xuán zhuǎn kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinxuán zhuǎn kāi guānHán Việttoàn chuyển khai quanCấu tạo旋 + 轉 + 開 + 關 · toàn + chuyển + khai + quan nghĩa thành phần: toàn + chuyển + khai + quan