旋轉塗覆 xuán zhuǎn tú fù · toàn chuyển đồ phúc Hán Việt: toàn chuyển đồ phúc · Pinyin: xuán zhuǎn tú fù Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 塗 (đồ) + 覆 (phúc)Pinyinxuán zhuǎn tú fùHán Việttoàn chuyển đồ phúcCấu tạo旋 + 轉 + 塗 + 覆 · toàn + chuyển + đồ + phúc nghĩa thành phần: toàn + chuyển + đồ + phúc