旋轉磁場

xuán zhuǎn cí chǎng toàn chuyển từ tràng

Hán Việt: toàn chuyển từ tràng · Pinyin: xuán zhuǎn cí chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (chuyển) + (từ) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磁感应矢量在空间以固定频率旋转的一种磁场。是电能和转动机械能之间相互转换的基本条件。广泛应用于交流电机、测量仪表等装置中。