旋轉鞦韆 toàn chuyển thu thiên Hán Việt: toàn chuyển thu thiên Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 鞦 (thu) + 韆 (thiên)Hán Việttoàn chuyển thu thiênCấu tạo旋 + 轉 + 鞦 + 韆 · toàn + chuyển + thu + thiên nghĩa thành phần: toàn + chuyển + thu + thiên Nghĩa EngCihui giant stride