旋進磁鐵 toàn tiến từ thiết Hán Việt: toàn tiến từ thiết Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 進 (tiến) + 磁 (từ) + 鐵 (thiết)Hán Việttoàn tiến từ thiếtCấu tạo旋 + 進 + 磁 + 鐵 · toàn + tiến + từ + thiết nghĩa thành phần: toàn + tiến + từ + thiết Nghĩa EngCihui precessor