旋風分離器 xuán fēng fēn lí qì · toàn phong phân li khí Hán Việt: toàn phong phân li khí · Pinyin: xuán fēng fēn lí qì Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 風 (phong) + 分 (phân) + 離 (li) + 器 (khí)Pinyinxuán fēng fēn lí qìHán Việttoàn phong phân li khíCấu tạo旋 + 風 + 分 + 離 + 器 · toàn + phong + phân + li + khí nghĩa thành phần: toàn + phong + phân + li + khí Nghĩa EngCihui turboseparator