旌善懲惡 jīng shàn chéng è · tinh thiện trừng ác Hán Việt: tinh thiện trừng ác · Pinyin: jīng shàn chéng è Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 善 (thiện) + 懲 (trừng) + 惡 (ác)Pinyinjīng shàn chéng èHán Việttinh thiện trừng ácCấu tạo旌 + 善 + 懲 + 惡 · tinh + thiện + trừng + ác nghĩa thành phần: tinh + thiện + trừng + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表彰好人好事,惩办恶人恶事。