旌旗蔽空

jīng qí bì kōng tinh kì tế không

Hán Việt: tinh kì tế không · Pinyin: jīng qí bì kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (kì) + (tế) + (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍容壯盛的樣子。宋.蘇軾〈赤壁賦〉:「舳艫千里,旌旗蔽空,釃酒臨江,橫槊賦詩。」也作「旌旗蔽天」、「旌旗蔽日」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旌旗:旗帜;蔽:遮蔽。旌旗繁多遮蔽天空。比喻军队阵容的盛大壮观。

Eng

  • Cihui 旌旗蔽空 īngqíbìkōng f.e. enormous army