族國政權

tộc quốc chánh quyền

Hán Việt: tộc quốc chánh quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (tộc) + (quốc) + (chánh) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 族國政權 úguó zhèngquán n. nation-state