族曾王母
tộc tằng vương mẫu
Hán Việt: tộc tằng vương mẫu · Pinyin: zú céng wáng mǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"族曾祖母"; 父亲的从祖祖母。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"族曾祖母"。 2.父亲的从祖祖母。
Hán Việt: tộc tằng vương mẫu · Pinyin: zú céng wáng mǔ