族類迥異 tộc loại huýnh dị Hán Việt: tộc loại huýnh dị Tổng quan Cấu tạo: 族 (tộc) + 類 (loại) + 迥 (huýnh) + 異 (dị)Hán Việttộc loại huýnh dịCấu tạo族 + 類 + 迥 + 異 · tộc + loại + huýnh + dị nghĩa thành phần: tộc + loại + huýnh + dị Nghĩa EngCihui 族類迥異 úlèijiǒngyì f.e. The races are different.