族間仇殺 tộc gian cừu sát Hán Việt: tộc gian cừu sát Tổng quan thù máu, sự trả thù máu Cấu tạo: 族 (tộc) + 間 (gian) + 仇 (cừu) + 殺 (sát)Hán Việttộc gian cừu sátCấu tạo族 + 間 + 仇 + 殺 · tộc + gian + cừu + sát nghĩa thành phần: tộc + gian + cừu + sát Nghĩa ViệtCihui thù máu, sự trả thù máu