旗號

qí hào kì hào

Hán Việt: kì hào · Pinyin: qí hào

Tổng quan

cờ hiệu quân sự (thường dùng bóng gió, thường mang nghĩa tiêu cực, để chỉ "cái cớ" hoặc "mục đích bề ngoài") | tín hiệu cờ | đánh semaphore

Cấu tạo: (kì) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cờ hiệu quân sự (thường dùng bóng gió, thường mang nghĩa tiêu cực, để chỉ "cái cớ" hoặc "mục đích bề ngoài") | tín hiệu cờ | đánh semaphore

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.旗幟、旗子。《三國演義》第二回:「玄德望見『地公將軍』旗號,飛馬趕來,張寶落荒而走。」《儒林外史》第四三回:「望見這邊船上打著『貴州總鎮都督府』的旗號,知道是湯少爺的船。」 2.旗語。即揮動旗子以傳遞的訊息。《二十年目睹之怪現狀》第四七回:「便拉起了旗號,叫他停輪。」 3.名義。《二十年目睹之怪現狀》第七三回:「仍舊扯著他幾個座師的旗號,在那裡去買雲雷雨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标明军队名称或将领姓氏的旗子; 比喻某种名义; 指旗语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.标明军队名称或将领姓氏的旗子。 2.比喻某种名义。 3.指旗语。

Eng

  • CC-CEDICT military banner (often used figuratively, usually pejoratively, to mean pretext or ostensible purpose)|flag signal; semaphore
  • Cihui military banner (often used figuratively, usually pejoratively, to mean "pretext" or "ostensible purpose"); flag signal; semaphore

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

信号 · 灯号