旗幟如林

kì xí như lâm

Hán Việt: kì xí như lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (xí) + (như) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旗幟如林 ízhìrúlín f.e. a forest of flags