旗幟鮮明

qí zhì xiān míng kì xí tiên minh

Hán Việt: kì xí tiên minh · Pinyin: qí zhì xiān míng

Tổng quan

thể hiện rõ lập trường | có lập trường rõ ràng (thành ngữ)

Cấu tạo: (kì) + (xí) + (tiên) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể hiện rõ lập trường | có lập trường rõ ràng (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指军旗耀眼,军容整齐。现比喻立场、观点、态度等十分明确。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻政治倾向非常明显或态度很明确。

Eng

  • CC-CEDICT to show one's colors|to have a clear-cut stand (idiom)
  • Cihui 旗幟鮮明 ízhìxiānmíng f.e. show one's colors