旗幟鮮明

qí zhì xiān míng kì xí tiên minh

Hán Việt: kì xí tiên minh · Pinyin: qí zhì xiān míng

Tổng quan

thể hiện rõ lập trường | có lập trường rõ ràng (thành ngữ)

Cấu tạo: (kì) + (xí) + (tiên) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể hiện rõ lập trường | có lập trường rõ ràng (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to show one's colors|to have a clear-cut stand (idiom)
  • Cihui 旗幟鮮明 ízhìxiānmíng f.e. show one's colors

ja

  • JMdict making one's attitude (position, stand) clear|unfurling and clearly showing one's banner