旗開取勝

qí kāi qǔ shèng kì khai thủ thắng

Hán Việt: kì khai thủ thắng · Pinyin: qí kāi qǔ shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (khai) + (thủ) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容战斗顺利,一出兵就取得了胜利。比喻事情刚一开始就取得成功。