旗扁銀兩 qí biǎn yín liǎng · kì biển ngân lưỡng Hán Việt: kì biển ngân lưỡng · Pinyin: qí biǎn yín liǎng Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 扁 (biển) + 銀 (ngân) + 兩 (lưỡng)Pinyinqí biǎn yín liǎngHán Việtkì biển ngân lưỡngCấu tạo旗 + 扁 + 銀 + 兩 · kì + biển + ngân + lưỡng nghĩa thành phần: kì + biển + ngân + lưỡng