旗旆成陰

qí pèi chéng yīn kì bái thành âm

Hán Việt: kì bái thành âm · Pinyin: qí pèi chéng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (bái) + (thành) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旆:旆旗。指众多的旗帜遮住太阳。形容旗帜很多。因古时为官的人才能树旗,故又引申为做官的人很多。