旗旆成陰 qí pèi chéng yīn · kì bái thành âm Hán Việt: kì bái thành âm · Pinyin: qí pèi chéng yīn Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 旆 (bái) + 成 (thành) + 陰 (âm)Pinyinqí pèi chéng yīnHán Việtkì bái thành âmCấu tạo旗 + 旆 + 成 + 陰 · kì + bái + thành + âm nghĩa thành phần: kì + bái + thành + âm