旗杆人物 kì can nhân vật Hán Việt: kì can nhân vật Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 杆 (can) + 人 (nhân) + 物 (vật)Hán Việtkì can nhân vậtCấu tạo旗 + 杆 + 人 + 物 · kì + can + nhân + vật nghĩa thành phần: kì + can + nhân + vật Nghĩa EngCihui 旗杆人物 ígān rénwù n. <coll.> important personage