旗杆頂兒 kì can đính nhi Hán Việt: kì can đính nhi Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 杆 (can) + 頂 (đính) + 兒 (nhi)Hán Việtkì can đính nhiCấu tạo旗 + 杆 + 頂 + 兒 · kì + can + đính + nhi nghĩa thành phần: kì + can + đính + nhi Nghĩa EngCihui 旗杆頂兒 ígān dǐngr n. top of a flagpole