旗靡轍亂 qí mí zhé luàn · kì mĩ triệt loạn Hán Việt: kì mĩ triệt loạn · Pinyin: qí mí zhé luàn Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 靡 (mĩ) + 轍 (triệt) + 亂 (loạn)Pinyinqí mí zhé luànHán Việtkì mĩ triệt loạnCấu tạo旗 + 靡 + 轍 + 亂 · kì + mĩ + triệt + loạn nghĩa thành phần: kì + mĩ + triệt + loạn Nghĩa EngCihui 旗靡轍亂 ímízhéluàn f.e. total defeat