旗靡轍亂
kì mĩ triệt loạn
Hán Việt: kì mĩ triệt loạn · Pinyin: qí mí zhé luàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指阵脚已乱,抵挡不住。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓阵脚已乱﹐抵挡不住。
Eng
- Cihui 旗靡轍亂 ímízhéluàn f.e. total defeat
Hán Việt: kì mĩ triệt loạn · Pinyin: qí mí zhé luàn