旗魚精蛋白 kì ngư tinh đản bạch Hán Việt: kì ngư tinh đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 魚 (ngư) + 精 (tinh) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtkì ngư tinh đản bạchCấu tạo旗 + 魚 + 精 + 蛋 + 白 · kì + ngư + tinh + đản + bạch nghĩa thành phần: kì + ngư + tinh + đản + bạch Nghĩa EngCihui xiphin