無一不知

wú yī bù zhī vô nhất bất tri

Hán Việt: vô nhất bất tri · Pinyin: wú yī bù zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhất) + (bất) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有什么不知道的。形容知识丰富。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《云笈七签》卷四九引《五符经》"知一者,无一之不知也。不知一者,无一能知也。一者,至贵无偶之号也。"后以"无一不知"谓全部知晓。