無一不通
vô nhất bất thông
Hán Việt: vô nhất bất thông
Tổng quan
không gì không biết
Nghĩa
Việt
- Cihui không gì không biết
Eng
- Cihui 無一不通 úyībùtōng f.e. know all; be extremely versatile
Hán Việt: vô nhất bất thông
không gì không biết