無一是處

wú yī shì chù vô nhất thị xử

Hán Việt: vô nhất thị xử · Pinyin: wú yī shì chù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhất) + (thị) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋·欧阳修《与王懿敏公》:“事与心违,无一是处,未知何日遂得释然。”

Eng

  • Cihui 無一是處 úyīshìchù f.e. devoid of any merit