無上光榮 vô thượng quang vinh Hán Việt: vô thượng quang vinh Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 上 (thượng) + 光 (quang) + 榮 (vinh)Hán Việtvô thượng quang vinhCấu tạo無 + 上 + 光 + 榮 · vô + thượng + quang + vinh nghĩa thành phần: vô + thượng + quang + vinh Nghĩa EngCihui 無上光榮 úshàng guāngróng n. highest/matchless honor