無上權力 vô thượng quyền lực Hán Việt: vô thượng quyền lực Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 上 (thượng) + 權 (quyền) + 力 (lực)Hán Việtvô thượng quyền lựcCấu tạo無 + 上 + 權 + 力 · vô + thượng + quyền + lực nghĩa thành phần: vô + thượng + quyền + lực Nghĩa EngCihui 無上權力 úshàng quánlì n. supreme power