無不如意

vô bất như ý

Hán Việt: vô bất như ý

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (bất) + (như) + (ý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無不如意 úbùrúyì f.e. have everything go one's way