無不涉獵

vô bất thiệp liệp

Hán Việt: vô bất thiệp liệp

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (bất) + (thiệp) + (liệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無不涉獵 úbùshèliè f.e. dip into all subjects